사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "dấy lên hy vọng" (1)

dấy lên hy vọng
영어 구raise hopes
내 단어장
Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
The failure raised hopes that the process could be accelerated.

swap_horiz 관련 단어 "dấy lên hy vọng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "dấy lên hy vọng" (1)

Thất bại đã làm dấy lên hy vọng rằng quá trình có thể được thúc đẩy.
The failure raised hopes that the process could be accelerated.